Rầy nâu (Nilaparvata lugens) là một trong những đối tượng dịch hại nguy hiểm nhất trên cây lúa. Chúng không chỉ chích hút nhựa làm cây lúa bị khô héo (“cháy rầy”) mà còn là vật chủ trung gian truyền hai bệnh vi-rút rất nguy hiểm là vàng lùn và lùn xoắn lá.

Dấu hiệu nhận biết và tác hại nguy hiểm của Rầy Nâu
Rầy nâu thường sống tập trung ở gốc lúa, chích hút nhựa ở phần bẹ lá và thân lúa.
- Giai đoạn đầu: Lá lúa chuyển sang màu vàng nhạt, cây phát triển kém, đẻ nhánh ít.
- Giai đoạn nặng (Cháy rầy): Khi mật độ rầy gia tăng nhanh chóng, cây lúa bị mất nước và dinh dưỡng đột ngột sẽ khô héo hoàn toàn, chuyển sang màu xám nâu như bị đốt cháy.
- Truyền bệnh nguy hiểm: Ngoài chích hút, rầy nâu còn là môi giới truyền các bệnh vi-rút nguy hiểm trên lúa như vàng lùn và lùn xoắn lá – hai căn bệnh hiện chưa có thuốc đặc trị.
Nguồn gốc của sự phát tán rầy nâu
Rầy nâu có khả năng di trú rất cao nhờ các thế hệ rầy cánh dài. Khi môi trường bớt thuận lợi hoặc lúa chín, rầy trưởng thành sẽ di chuyển theo gió sang các đồng ruộng khác để tiếp tục sinh sản và gây hại. Rầy nâu phát triển rất nhanh trong điều kiện:
- Thời tiết nóng ẩm, mưa nắng thất thường.
- Sạ dày, bón thừa phân đạm làm ruộng lúa rậm rạp.
Biện pháp canh tác & phòng ngừa
– Gieo sạ tập trung, “né rầy”: Gieo sạ đồng loạt theo lịch khuyến cáo của cơ quan nông nghiệp địa phương để cắt đứt nguồn thức ăn liên tục của rầy.
– Sử dụng giống chống chịu: Ưu tiên chọn các giống lúa có khả năng kháng hoặc chịu rầy nâu phù hợp với vùng sinh thái.
– Mật độ sạ hợp lý: Không sạ quá dày (khuyên dùng 80 – 100 kg/ha nếu sạ hàng, hoặc 100 – 120 kg/ha nếu sạ bụi). Đồng ruộng thoáng mát sẽ hạn chế sự phát triển của rầy.
– Bón phân cân đối:
- Không bón thừa phân đạm (Urê), đặc biệt là giai đoạn lúa đẻ nhánh và làm đòng vì lá lúa quá xanh mướt sẽ thu hút rầy nâu đến đẻ trứng.
- Bổ sung đầy đủ Kali và Silic giúp bẹ lá cứng cáp, tăng khả năng chống chịu chích hút.
Quản lý nước: Áp dụng kỹ thuật tưới nước “Nông – Lộ – Phơi” (rút nước giữa vụ). Việc rút nước khô mặt ruộng ngắn ngày sẽ làm thay đổi ẩm độ gốc lúa, khiến rầy hạn chế đẻ trứng và phát triển.
Biện pháp hóa học (Khi mật độ rầy đạt ngưỡng)
📌 Nguyên tắc sử dụng thuốc
- Thăm ruộng thường xuyên: Vạch gốc lúa kiểm tra định kỳ (2 – 3 ngày/lần).
- Thời điểm phun tối ưu: Phun khi rầy ở tuổi 1 – tuổi 2 (rầy cám nhỏ, màu xám nhạt). Đây là lúc rầy yếu nhất và chưa kịp gây hại nặng.
- Ngưỡng phun thuốc: Khi mật độ rầy đạt khoảng 20 – 40 con/khóm (hoặc 2 – 5 con/dảnh).
🧪 Lựa chọn hoạt chất thuốc trừ rầy
Nên ưu tiên sử dụng các dòng thuốc có tính tiếp xúc, vị độc, lưu dẫn mạnh hoặc ức chế sinh trưởng, các hoạt chất cắt chích hút nhanh, lưu dẫn Kéo dài như: Pymetrozine, Nitenpyram, Flonicamid, Buprofezin (ức chế lột xác), Imidacloprid, Thiamethoxam.
SAMURAI 800WG (Hiệu RamPi) của Picom là sự kết hợp hoàn hảo giữa 2 hoạt chất tiên tiến:
- Nitenpyram (200g/kg): Tác động nhanh chóng lên hệ thần kinh rầy nâu, làm rầy bị tê liệt và chết ngay sau khi phun.
- Pymetrozine (600g/kg): Tác động trực tiếp vào cơ chế chích hút, làm cho rầy ngừng ngay hành vi chích hút trong vòng 24 giờ và lưu dẫn kéo dài, ngăn ngừa rầy bộc phát trở lại.


